looking glass

looking glass

A young woman gazes at her reflection in a looking glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gương soi: "looking glass" một danh từ chỉ một loại gương, thường gương trang điểm dành cho phụ nữ. Từ này mang tính chất cổ điển hoặc văn chương, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày thay cho từ "mirror".
dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn chằm chằm vào hình ảnh phản chiếu của mình trong chiếc gương soi.)
  • (Lâu đài cổ một chiếc gương soi tuyệt đẹphành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Through the looking glass": cụm từ nổi tiếng từ tác phẩm "Alice Through the Looking Glass" của Lewis Carroll, nghĩa bước vào một thế giới kỳ ảo, đảo ngược hoặc khác thường.
    • After the accident, his life felt like he had stepped through the looking glass. (Sau tai nạn, cuộc sống của anh ấy giống như bước vào một thế giới đảo ngược.)
Biến thể từ gần giống
  • Looking-glass (adj): thuộc về gương soi, tính chất như gương.
    • The looking-glass world in the story is upside down. (Thế giới gương soi trong câu chuyện bị đảo lộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mirror: gương (từ thông dụng hơn).
    • She checked her hair in the mirror. ( ấy kiểm tra tóc trong gương.)
  • Glass: (trong văn cảnh cổ) cũng có thể chỉ gương.
    • He looked into the glass and saw his own face. (Anh ấy nhìn vào gương thấy khuôn mặt mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To hold a looking glass to something: phản ánh hoặc phơi bày một điều đó một cách rõ ràng.
    • The documentary holds a looking glass to the harsh realities of war. (Bộ phim tài liệu phản ánh rõ ràng những thực tế khắc nghiệt của chiến tranh.)